Tỷ giá Đô la Fiji sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = TOP
Cập nhật
1
FJD
=
1.07214071
TOP
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = T$1.07214071 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $0.93271339 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$1.06731681
Hiện tại
T$1.07214071
Cao nhất
T$1.07312029
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.07214071 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00098 TOP
-0.09%
7 ngày qua
-0.00482 TOP
-0.45%
30 ngày qua
+0.000716 TOP
+0.07%
1 năm qua
+0.013715 TOP
+1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
1.04952161 Hôm nay
1.07214071 Cao nhất
1.10321191
1.04952161 Hôm nay
1.07214071 Cao nhất
1.10321191
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.07369613 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.06503204 TOP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.0414799
–
1.09476396
TOP
Năm ổn định
-1.52%
2023
Tỷ giá trung bình
1.05950118 TOP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.03944778
–
1.079442
TOP
Năm ổn định
+0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
1.0529124 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02913076
–
1.07110735
TOP
FJD giảm giá
-3.08%
2025
Tỷ giá trung bình
1.05840843 TOP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.01644028
–
1.07934999
TOP
FJD tăng giá
+2.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.07369613 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.05552584
–
1.10321191
TOP
Năm ổn định
+1.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.