Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Fiji cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = FJD
Cập nhật
1
TOP
=
0.93271339
FJD
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = $0.93271339 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = T$1.07214071 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.93186198
Hiện tại
$0.93271339
Cao nhất
$0.93692893
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93271339 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000851 FJD
+0.09%
7 ngày qua
+0.004174 FJD
+0.45%
30 ngày qua
-0.000623 FJD
-0.07%
1 năm qua
-0.012086 FJD
-1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.90644416 Hôm nay
0.93271339 Cao nhất
0.95281506
0.90644416 Hôm nay
0.93271339 Cao nhất
0.95281506
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.94980931 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.93899351 FJD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.91343891
–
0.96017215
FJD
Năm ổn định
+1.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.94388887 FJD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.92640457
–
0.96204929
FJD
Năm ổn định
-0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.94980931 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.93361324
–
0.97169382
FJD
TOP tăng giá
+3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.94492584 FJD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.92648354
–
0.98382564
FJD
TOP giảm giá
-2.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.93142592 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.90644416
–
0.94739509
FJD
Năm ổn định
-1.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.