Tỷ giá Đô la Fiji sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = VES

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Bolívar Venezuela 393.57817279 VES
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.393.57817279 Hiện tại Bs.393.57817279 Cao nhất Bs.395.71823328
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
393.57817279 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-1.964648 VES
-0.50%
7 ngày qua
-0.485432 VES
-0.12%
30 ngày qua
+8.450943 VES
+2.19%
1 năm qua
+295.249839 VES
+300.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
97.90226983
Hôm nay
393.57817279
Cao nhất
396.26792912
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.51%
Tháng 12
+27.03%
Tháng 1
+21.19%
Tháng 2
+12.19%
Tháng 3
+5.50%
Tháng 4
+10.68%
Tháng 5
+11.07%
Tháng 6
+19.22%
Tháng 7
+6.74%
Tháng 8
+5.60%
Tháng 9
+3.62%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 356.13892037 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.02551728 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.99444588 – 7.55764467 VES
Năm biến động +250.27%
2023
Tỷ giá trung bình 12.84400115 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.69602679 – 16.35221295 VES
Năm biến động +112.45%
2024
Tỷ giá trung bình 17.09785138 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
15.83049604 – 22.37488867 VES
Năm biến động +36.62%
2025
Tỷ giá trung bình 57.74833954 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
22.28819424 – 131.02694723 VES
Năm biến động +486.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 356.13892037 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
130.98602472 – 396.26792912 VES
Năm biến động +200.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.