Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Fiji cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = FJD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đô la Fiji 0.00254079 FJD
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00252705 Hiện tại $0.00254079 Cao nhất $0.00254079
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00254079 FJD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000013 FJD
+0.50%
7 ngày qua
+0.000003 FJD
+0.12%
30 ngày qua
-0.000056 FJD
-2.15%
1 năm qua
-0.007629 FJD
-75.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00252355
Hôm nay
0.00254079
Cao nhất
0.01021427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.02%
Tháng 12
-21.28%
Tháng 1
-17.48%
Tháng 2
-10.86%
Tháng 3
-5.22%
Tháng 4
-9.65%
Tháng 5
-9.96%
Tháng 6
-16.12%
Tháng 7
-6.32%
Tháng 8
-5.30%
Tháng 9
-3.50%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.37365267 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37365267 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13231636 – 0.5013924 FJD
Năm biến động -71.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08029652 FJD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.0611538 – 0.12993718 FJD
Năm biến động -52.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.059038 FJD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.04469296 – 0.06316921 FJD
Năm biến động -26.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02257189 FJD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00763202 – 0.0448668 FJD
Năm biến động -82.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00299437 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00252355 – 0.0076344 FJD
Năm biến động -66.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.