Tỷ giá Đô la Fiji sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Tala Samoa cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = WST
Cập nhật
1
FJD
=
1.22739543
WST
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = WS$1.22739543 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = $0.81473336 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$1.21533024
Hiện tại
WS$1.22739543
Cao nhất
WS$1.22739543
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22739543 WST
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003005 WST
+0.25%
7 ngày qua
+0.001613 WST
+0.13%
30 ngày qua
+0.005479 WST
+0.45%
1 năm qua
-0.000997 WST
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
1.21098804 Hôm nay
1.22739543 Cao nhất
1.26372021
1.21098804 Hôm nay
1.22739543 Cao nhất
1.26372021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.24465927 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.22233793 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1691868
–
1.27227624
WST
Năm ổn định
-0.78%
2023
Tỷ giá trung bình
1.22549053 WST
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.18247064
–
1.27871398
WST
FJD tăng giá
+5.05%
2024
Tỷ giá trung bình
1.24465927 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20339529
–
1.28263857
WST
FJD giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
1.22811623 WST
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.1885559
–
1.25408698
WST
FJD tăng giá
+2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.22590148 WST
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.21098804
–
1.26372021
WST
Năm ổn định
-0.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.