Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Fiji cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = FJD
Cập nhật
1
WST
=
0.81473336
FJD
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = $0.81473336 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = WS$1.22739543 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.81473336
Hiện tại
$0.81473336
Cao nhất
$0.82282162
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81473336 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002908 FJD
-0.36%
7 ngày qua
-0.000891 FJD
-0.11%
30 ngày qua
-0.003472 FJD
-0.42%
1 năm qua
+0.000661 FJD
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.7913144 Hôm nay
0.81473336 Cao nhất
0.82577199
0.7913144 Hôm nay
0.81473336 Cao nhất
0.82577199
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81826023 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81826023 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78599283
–
0.85529532
FJD
Năm ổn định
+0.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.81621654 FJD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.78203571
–
0.84568696
FJD
WST giảm giá
-4.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.80356243 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77964286
–
0.83098214
FJD
WST tăng giá
+6.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.81436134 FJD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.79739286
–
0.84135714
FJD
WST giảm giá
-2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.81576911 FJD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.7913144
–
0.82577199
FJD
Năm ổn định
+0.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.