Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = XOF

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Franc CFA Tây Phi 260.03618249 XOF
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA257.71703159 Hiện tại CFA260.03618249 Cao nhất CFA260.90942822
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
260.03618249 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.72625 XOF
-0.28%
7 ngày qua
-2.387406 XOF
-0.91%
30 ngày qua
+0.073953 XOF
+0.03%
1 năm qua
+9.873151 XOF
+3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
243.7087007
Hôm nay
260.03618249
Cao nhất
263.48620056
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 284.90149663 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 284.90149663 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
267.41592456 – 301.96462628 XOF
Năm biến động +1.45%
2023
Tỷ giá trung bình 271.92129573 XOF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
262.30731477 – 282.03488803 XOF
Năm ổn định -1.95%
2024
Tỷ giá trung bình 269.45643663 XOF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
263.96296301 – 276.64849052 XOF
Năm ổn định +0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 255.19028399 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
243.7087007 – 275.58364203 XOF
Năm biến động -9.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 258.64950711 XOF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
245.20783184 – 263.48620056 XOF
FJD tăng giá +5.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.