Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Fiji cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = FJD
Cập nhật
1
XOF
=
0.00386607
FJD
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = $0.00386607 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = CFA258.66082464 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00383275
Hiện tại
$0.00386607
Cao nhất
$0.00388022
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00386607 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000035 FJD
+0.93%
7 ngày qua
+0.000057 FJD
+1.49%
30 ngày qua
+0.000019 FJD
+0.49%
1 năm qua
-0.000131 FJD
-3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.00379527 Hôm nay
0.00386607 Cao nhất
0.00410326
0.00379527 Hôm nay
0.00386607 Cao nhất
0.00410326
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00392353 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00351243 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00331165
–
0.00373949
FJD
Năm biến động
-1.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0036785 FJD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00354566
–
0.00381232
FJD
Năm ổn định
+1.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00371145 FJD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.0036147
–
0.00378841
FJD
Năm ổn định
-0.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00392353 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00362866
–
0.00410326
FJD
Năm biến động
+10.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00386689 FJD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00379527
–
0.00407817
FJD
XOF giảm giá
-5.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.