Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = XPF
Cập nhật
1
FJD
=
47.32940112
XPF
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ₣47.32940112 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.02112852 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣46.88390015
Hiện tại
₣47.32940112
Cao nhất
₣47.46466079
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.32940112 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.11817 XPF
-0.25%
7 ngày qua
-0.405412 XPF
-0.85%
30 ngày qua
+0.017163 XPF
+0.04%
1 năm qua
+1.819725 XPF
+4.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
44.33550351 Hôm nay
47.32940112 Cao nhất
47.93342763
44.33550351 Hôm nay
47.32940112 Cao nhất
47.93342763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 51.82929973 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
51.82929973 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.64832308
–
54.93342543
XPF
Năm biến động
+1.45%
2023
Tỷ giá trung bình
49.46794068 XPF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
47.71896449
–
51.30780593
XPF
Năm ổn định
-1.95%
2024
Tỷ giá trung bình
49.01953336 XPF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
48.02016031
–
50.3279123
XPF
Năm ổn định
+0.67%
2025
Tỷ giá trung bình
46.42423389 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.33550351
–
50.13419501
XPF
Năm biến động
-9.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.05308581 XPF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
44.60822557
–
47.93342763
XPF
FJD tăng giá
+5.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.