Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = ANG
Cập nhật
1
FKP
=
2.4113265
ANG
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FKP = ƒ2.4113265 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = £0.4147095 FKP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ƒ2.40459856
Hiện tại
ƒ2.4113265
Cao nhất
ƒ2.41599361
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4113265 ANG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007254 ANG
+0.30%
7 ngày qua
+0.03071 ANG
+1.29%
30 ngày qua
+0.044891 ANG
+1.90%
1 năm qua
+0.075381 ANG
+3.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
2.3359455 Hôm nay
2.4113265 Cao nhất
2.47853437
2.3359455 Hôm nay
2.4113265 Cao nhất
2.47853437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.38746793 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.22910384 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.9272021
–
2.47186475
ANG
Năm biến động
-10.60%
2023
Tỷ giá trung bình
2.24091829 ANG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.13193487
–
2.36612724
ANG
FKP tăng giá
+5.43%
2024
Tỷ giá trung bình
2.30315148 ANG
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.22434392
–
2.4197914
ANG
Năm ổn định
-1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
2.36437827 ANG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.19432735
–
2.46005503
ANG
Năm biến động
+6.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.38746793 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.35390966
–
2.47853437
ANG
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.