Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = TMT
Cập nhật
1
FKP
=
4.73464411
TMT
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FKP = T4.73464411 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = £0.21120912 FKP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T4.72313799
Hiện tại
T4.73464411
Cao nhất
T4.73750702
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.73464411 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.026136 TMT
+0.56%
7 ngày qua
+0.057513 TMT
+1.23%
30 ngày qua
+0.093917 TMT
+2.02%
1 năm qua
+0.167153 TMT
+3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
4.56749121 Hôm nay
4.73464411 Cao nhất
4.84629625
4.56749121 Hôm nay
4.73464411 Cao nhất
4.84629625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.08%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.67567455 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.33562108 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.75517138
–
5.09866664
TMT
Năm biến động
-10.85%
2023
Tỷ giá trung bình
4.35952596 TMT
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.15302538
–
4.59592617
TMT
FKP tăng giá
+5.54%
2024
Tỷ giá trung bình
4.47898613 TMT
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
4.31862729
–
4.70776956
TMT
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
4.62313439 TMT
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.27262262
–
4.82390679
TMT
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.67567455 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.59309861
–
4.84629625
TMT
Năm ổn định
+0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.