Tỷ giá Lari Georgia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = ANG
Cập nhật
1
GEL
=
0.68714012
ANG
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = ƒ0.68714012 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ₾1.45530726 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.68714012
Hiện tại
ƒ0.68714012
Cao nhất
ƒ0.68846154
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68714012 ANG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001321 ANG
-0.19%
7 ngày qua
-0.010036 ANG
-1.44%
30 ngày qua
-0.002648 ANG
-0.38%
1 năm qua
+0.02784 ANG
+4.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.65567766 Hôm nay
0.68714012 Cao nhất
0.69717624
0.65567766 Hôm nay
0.68714012 Cao nhất
0.69717624
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.68695981 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62016563 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52230711
–
0.68237472
ANG
Năm biến động
+14.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.68695981 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66081959
–
0.72754165
ANG
GEL tăng giá
+0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.66319845 ANG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.62645296
–
0.68400987
ANG
GEL giảm giá
-4.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65482344 ANG
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.62543576
–
0.66666667
ANG
GEL tăng giá
+3.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68622371 ANG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.65567766
–
0.69717624
ANG
GEL tăng giá
+3.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.