Tỷ giá Cedi Ghana sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = GMD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Dalasi Gambia 6.37638477 GMD
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D6.37638477 Hiện tại D6.37638477 Cao nhất D6.38796307
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.37638477 GMD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.027521 GMD
-0.43%
7 ngày qua
+0.024453 GMD
+0.38%
30 ngày qua
+0.086189 GMD
+1.37%
1 năm qua
-0.302028 GMD
-4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.14473884
Hôm nay
6.37638477
Cao nhất
7.06128864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+9.39%
Tháng 12
-5.29%
Tháng 1
+2.86%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+3.92%
Tháng 5
+4.77%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-4.44%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.48880262 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.48880262 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.1316726 – 8.61148274 GMD
Năm biến động -13.47%
2023
Tỷ giá trung bình 5.33998629 GMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
4.7365349 – 7.42159792 GMD
Năm biến động -24.32%
2024
Tỷ giá trung bình 4.79200673 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.2408432 – 5.64825893 GMD
Năm biến động -12.73%
2025
Tỷ giá trung bình 5.85907519 GMD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
4.54510983 – 7.09087757 GMD
Năm biến động +43.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.37260286 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
6.14473884 – 7.06128864 GMD
Năm biến động -9.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.