Tỷ giá Dalasi Gambia sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Cedi Ghana cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = GHS
Cập nhật
1
GMD
=
0.15674483
GHS
-0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = GH₵0.15674483 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = D6.37979588 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.15654442
Hiện tại
GH₵0.15674483
Cao nhất
GH₵0.1567785
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15674483 GHS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000998 GHS
-0.63%
7 ngày qua
-0.000688 GHS
-0.44%
30 ngày qua
-0.002233 GHS
-1.40%
1 năm qua
+0.007009 GHS
+4.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.14161721 Hôm nay
0.15674483 Cao nhất
0.16274085
0.14161721 Hôm nay
0.15674483 Cao nhất
0.16274085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-8.58%
Tháng 12
+5.58%
Tháng 1
-2.78%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-3.77%
Tháng 5
-4.56%
Tháng 6
+2.13%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+4.64%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.21026079 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16124485 GHS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.11612402
–
0.24203273
GHS
Năm biến động
+15.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18781533 GHS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.13474187
–
0.2111248
GHS
Năm biến động
+32.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21026079 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17704571
–
0.23580216
GHS
Năm biến động
+14.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17543874 GHS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.14102627
–
0.22001669
GHS
Năm biến động
-30.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15700237 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14161721
–
0.16274085
GHS
Năm biến động
+10.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.