Tỷ giá Cedi Ghana sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = ILS

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Sheqel Israel mới 0.2711465 ILS
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.26949356 Hiện tại ₪0.2711465 Cao nhất ₪0.27130718
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2711465 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001702 ILS
+0.63%
7 ngày qua
+0.011546 ILS
+4.45%
30 ngày qua
+0.010683 ILS
+4.10%
1 năm qua
-0.028377 ILS
-9.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.23991533
Hôm nay
0.2711465
Cao nhất
0.30441838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.55%
Tháng 12
-6.89%
Tháng 1
+5.08%
Tháng 2
-2.42%
Tháng 3
-7.53%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
+9.90%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
+2.91%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.39469007 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39469007 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23470567 – 0.51270169 ILS
Năm biến động -16.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31616149 ILS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.27003418 – 0.42192126 ILS
Năm biến động -28.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25793426 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22685211 – 0.31667005 ILS
Năm biến động -17.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27842362 ILS
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.22839208 – 0.35021781 ILS
Năm biến động +22.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26608443 ILS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.23991533 – 0.30441838 ILS
Năm biến động -10.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.