Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Cedi Ghana cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = GHS
Cập nhật
1
ILS
=
3.68804319
GHS
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = GH₵3.68804319 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ₪0.2711465 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
GH₵3.68585894
Hiện tại
GH₵3.68804319
Cao nhất
GH₵3.71066376
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.68804319 GHS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.028219 GHS
-0.76%
7 ngày qua
-0.169666 GHS
-4.40%
30 ngày qua
-0.15126 GHS
-3.94%
1 năm qua
+0.349408 GHS
+10.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
3.28495273 Hôm nay
3.68804319 Cao nhất
4.1681372
3.28495273 Hôm nay
3.68804319 Cao nhất
4.1681372
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.26%
Tháng 12
+7.40%
Tháng 1
-4.84%
Tháng 2
+2.48%
Tháng 3
+8.14%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-9.01%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
-2.83%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.91155309 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.66835034 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.95045192
–
4.26065555
GHS
Năm biến động
+19.64%
2023
Tỷ giá trung bình
3.1757119 GHS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.3701105
–
3.70323495
GHS
Năm biến động
+40.35%
2024
Tỷ giá trung bình
3.91155309 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.15786095
–
4.40815817
GHS
Năm biến động
+21.20%
2025
Tỷ giá trung bình
3.65387302 GHS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.85536592
–
4.37843549
GHS
Năm biến động
-18.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.76149277 GHS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
3.28495273
–
4.1681372
GHS
Năm biến động
+11.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.