Tỷ giá Cedi Ghana sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Yên Nhật cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = JPY
Cập nhật
1
GHS
=
13.61439904
JPY
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = ¥13.61439904 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = GH₵0.07345164 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥13.51376806
Hiện tại
¥13.61439904
Cao nhất
¥13.61439904
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.61439904 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.056116 JPY
+0.41%
7 ngày qua
+0.044107 JPY
+0.33%
30 ngày qua
+0.150409 JPY
+1.12%
1 năm qua
-0.465292 JPY
-3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
13.35392499 Hôm nay
13.61439904 Cao nhất
14.98275533
13.35392499 Hôm nay
13.61439904 Cao nhất
14.98275533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.89%
Tháng 12
-5.22%
Tháng 1
+4.11%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
-2.97%
Tháng 4
+6.18%
Tháng 5
+5.98%
Tháng 6
-5.81%
Tháng 7
+5.04%
Tháng 8
-5.46%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.29866192 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.29866192 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.49653134
–
18.81662405
JPY
Năm biến động
-16.08%
2023
Tỷ giá trung bình
12.05388829 JPY
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
10.3908
–
15.68790426
JPY
Năm biến động
-25.01%
2024
Tỷ giá trung bình
10.55486733 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.96596215
–
12.35591204
JPY
Năm biến động
-8.85%
2025
Tỷ giá trung bình
12.13864232 JPY
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
9.1034282
–
14.92777285
JPY
Năm biến động
+39.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.66995093 JPY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
13.35392499
–
14.98275533
JPY
Năm biến động
-8.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.