Tỷ giá Yên Nhật sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Cedi Ghana cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = GHS

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Cedi Ghana 0.07365436 GHS
-0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵0.07357418 Hiện tại GH₵0.07365436 Cao nhất GH₵0.07385264
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07365436 GHS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000456 GHS
-0.61%
7 ngày qua
-0.000212 GHS
-0.29%
30 ngày qua
-0.000592 GHS
-0.80%
1 năm qua
+0.00263 GHS
+3.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0667434
Hôm nay
0.07365436
Cao nhất
0.07488435
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-8.17%
Tháng 12
+5.51%
Tháng 1
-3.95%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
+3.06%
Tháng 4
-5.82%
Tháng 5
-5.64%
Tháng 6
+6.17%
Tháng 7
-4.80%
Tháng 8
+5.77%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.09566429 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0678197 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0531445 – 0.10530161 GHS
Năm biến động +19.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08337642 GHS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.06374338 – 0.09623898 GHS
Năm biến động +33.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09566429 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08093292 – 0.11153293 GHS
Năm biến động +9.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08464821 GHS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.06698923 – 0.10984873 GHS
Năm biến động -28.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07319619 GHS
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0667434 – 0.07488435 GHS
Năm biến động +9.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.