Tỷ giá Cedi Ghana sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Leu Moldova cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = MDL
Cập nhật
1
GHS
=
1.54146941
MDL
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = L1.54146941 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = GH₵0.64873165 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L1.53458817
Hiện tại
L1.54146941
Cao nhất
L1.56039885
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.54146941 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001354 MDL
+0.09%
7 ngày qua
-0.003618 MDL
-0.23%
30 ngày qua
+0.024327 MDL
+1.60%
1 năm qua
-0.026301 MDL
-1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
1.45674846 Hôm nay
1.54146941 Cao nhất
1.61501668
1.45674846 Hôm nay
1.54146941 Cao nhất
1.61501668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.16%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
+4.53%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-3.72%
Tháng 4
+5.45%
Tháng 5
+6.43%
Tháng 6
-3.48%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.22057453 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.22057453 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31529971
–
2.91581135
MDL
Năm biến động
-20.60%
2023
Tỷ giá trung bình
1.55223248 MDL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.44405995
–
2.29400561
MDL
Năm biến động
-37.05%
2024
Tỷ giá trung bình
1.2367108 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.08689057
–
1.48332938
MDL
Năm biến động
-13.42%
2025
Tỷ giá trung bình
1.39848505 MDL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.10457721
–
1.6919449
MDL
Năm biến động
+27.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.53532056 MDL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.45840669
–
1.61501668
MDL
GHS giảm giá
-3.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.