Tỷ giá Leu Moldova sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Cedi Ghana cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = GHS

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Cedi Ghana 0.64873165 GHS
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất GH₵0.64636827 Hiện tại GH₵0.64873165 Cao nhất GH₵0.65164063
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64873165 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002446 GHS
+0.38%
7 ngày qua
-0.000064 GHS
-0.01%
30 ngày qua
-0.005554 GHS
-0.85%
1 năm qua
+0.010883 GHS
+1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.61918865
Hôm nay
0.64873165
Cao nhất
0.68646031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.69%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
-4.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+3.86%
Tháng 4
-5.17%
Tháng 5
-6.04%
Tháng 6
+3.60%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.81649754 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47513041 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34295772 – 0.760283 GHS
Năm biến động +25.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64576711 GHS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.43591872 – 0.69249203 GHS
Năm biến động +58.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.81649754 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.6741591 – 0.92005582 GHS
Năm biến động +15.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72834117 GHS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.59103579 – 0.90532377 GHS
Năm biến động -21.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.65146303 GHS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.61918865 – 0.6856798 GHS
MDL tăng giá +3.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.