Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Mexico cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = MXN

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Peso Mexico 1.61545287 MXN
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.61400301 Hiện tại $1.61545287 Cao nhất $1.61658585
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.61545287 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000921 MXN
+0.06%
7 ngày qua
+0.004241 MXN
+0.26%
30 ngày qua
+0.066513 MXN
+4.29%
1 năm qua
-0.092432 MXN
-5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.45052385
Hôm nay
1.61545287
Cao nhất
1.71515018
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.21%
Tháng 12
-6.93%
Tháng 1
+2.32%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-3.68%
Tháng 4
+4.02%
Tháng 5
+4.83%
Tháng 6
-3.90%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+4.53%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.38556424 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.38556424 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3199309 – 3.34773281 MXN
Năm biến động -29.97%
2023
Tỷ giá trung bình 1.52041289 MXN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.40847347 – 2.33752181 MXN
Năm biến động -39.42%
2024
Tỷ giá trung bình 1.26984464 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1392091 – 1.43605737 MXN
Năm biến động +0.33%
2025
Tỷ giá trung bình 1.5491776 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.26998432 – 1.88015331 MXN
Năm biến động +21.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57185588 MXN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.45052385 – 1.71467845 MXN
Năm biến động -5.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.