Tỷ giá Peso Mexico sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Cedi Ghana cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = GHS

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Cedi Ghana 0.61858762 GHS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵0.61858762 Hiện tại GH₵0.61858762 Cao nhất GH₵0.61957753
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61858762 GHS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000787 GHS
-0.13%
7 ngày qua
-0.002063 GHS
-0.33%
30 ngày qua
-0.02968 GHS
-4.58%
1 năm qua
+0.033068 GHS
+5.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.58303932
Hôm nay
0.61858762
Cao nhất
0.68940611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.84%
Tháng 12
+7.45%
Tháng 1
-2.27%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+3.82%
Tháng 4
-3.86%
Tháng 5
-4.60%
Tháng 6
+4.06%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-4.34%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.7904281 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44997581 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29870962 – 0.75761542 GHS
Năm biến động +42.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65971607 GHS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.42780349 – 0.70998852 GHS
Năm biến động +65.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.7904281 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69635101 – 0.87780198 GHS
Năm biến động -0.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65627593 GHS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.53187152 – 0.78741129 GHS
Năm biến động -17.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63662551 GHS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.58319973 – 0.68940611 GHS
Năm biến động +6.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.