Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Philipin cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = PHP
Cập nhật
1
GHS
=
5.4801977
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GHS = ₱5.4801977 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = GH₵0.18247517 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱5.4801977
Hiện tại
₱5.4801977
Cao nhất
₱5.4801977
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.4801977 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.010475 PHP
-0.19%
30 ngày qua
+0.164974 PHP
+3.10%
1 năm qua
+0.07685 PHP
+1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
5.0862881 Hôm nay
5.4801977 Cao nhất
5.75548633
5.0862881 Hôm nay
5.4801977 Cao nhất
5.75548633
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.68%
Tháng 12
-3.97%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
Tháng 4
+5.01%
Tháng 5
+3.22%
Tháng 6
-3.46%
Tháng 7
+5.40%
Tháng 8
-3.20%
Tháng 9
+2.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.3851009 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.3851009 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.87236445
–
8.34134336
PHP
Năm biến động
-19.56%
2023
Tỷ giá trung bình
4.7708552 PHP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
4.2620716
–
6.67185024
PHP
Năm biến động
-30.73%
2024
Tỷ giá trung bình
3.99017749 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.53902366
–
4.71229788
PHP
Năm biến động
-14.23%
2025
Tỷ giá trung bình
4.66466985 PHP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.61639464
–
5.60345713
PHP
Năm biến động
+41.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.40704017 PHP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
5.16198937
–
5.75548633
PHP
GHS giảm giá
-2.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.