Tỷ giá Cedi Ghana sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Leu Romania cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = RON
Cập nhật
1
GHS
=
0.40952861
RON
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = lei0.40952861 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = GH₵2.44183182 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.40744249
Hiện tại
lei0.40952861
Cao nhất
lei0.40952861
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40952861 RON
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000314 RON
+0.08%
7 ngày qua
-0.002075 RON
-0.50%
30 ngày qua
+0.004891 RON
+1.21%
1 năm qua
+0.003799 RON
+0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.37580322 Hôm nay
0.40952861 Cao nhất
0.42288181
0.37580322 Hôm nay
0.40952861 Cao nhất
0.42288181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.84%
Tháng 12
-4.85%
Tháng 1
+3.94%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
+6.08%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-3.67%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
+3.29%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.55025502 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.55025502 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32540438
–
0.71213183
RON
Năm biến động
-21.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39229681 RON
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.35975236
–
0.55526491
RON
Năm biến động
-32.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32066151 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2776037
–
0.38197066
RON
Năm biến động
-12.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36086392 RON
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.279489
–
0.43452904
RON
Năm biến động
+26.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40511735 RON
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.38347714
–
0.42288181
RON
GHS giảm giá
-0.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.