Tỷ giá Leu Romania sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Cedi Ghana cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = GHS
Cập nhật
1
RON
=
2.44331656
GHS
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = GH₵2.44331656 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = lei0.40927975 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
GH₵2.44188299
Hiện tại
GH₵2.44331656
Cao nhất
GH₵2.45557209
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.44331656 GHS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.010197 GHS
+0.42%
7 ngày qua
+0.013591 GHS
+0.56%
30 ngày qua
-0.028028 GHS
-1.13%
1 năm qua
-0.021377 GHS
-0.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
2.36472694 Hôm nay
2.44331656 Cao nhất
2.66096708
2.36472694 Hôm nay
2.44331656 Cao nhất
2.66096708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.41%
Tháng 12
+5.10%
Tháng 1
-3.79%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
-5.73%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+3.81%
Tháng 7
-2.92%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
-3.19%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.14974802 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.91068562 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.40423439
–
3.07309942
GHS
Năm biến động
+27.85%
2023
Tỷ giá trung bình
2.55534216 GHS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.80094219
–
2.77968986
GHS
Năm biến động
+47.77%
2024
Tỷ giá trung bình
3.14974802 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.61800215
–
3.60225748
GHS
Năm biến động
+14.74%
2025
Tỷ giá trung bình
2.82491651 GHS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.30134216
–
3.5779583
GHS
Năm biến động
-20.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.46903815 GHS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.36472694
–
2.60771735
GHS
RON tăng giá
+0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.