Tỷ giá Cedi Ghana sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = VES
Cập nhật
1
GHS
=
76.52082677
VES
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = Bs.76.52082677 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = GH₵0.01306834 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Bs.76.23443897
Hiện tại
Bs.76.52082677
Cao nhất
Bs.76.77321266
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
76.52082677 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+0.276747 VES
+0.36%
7 ngày qua
+0.579878 VES
+0.76%
30 ngày qua
+2.878679 VES
+3.91%
1 năm qua
+56.01456 VES
+273.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
20.50626646 Hôm nay
76.52082677 Cao nhất
76.77321266
20.50626646 Hôm nay
76.52082677 Cao nhất
76.77321266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+30.09%
Tháng 12
+18.28%
Tháng 1
+24.80%
Tháng 2
+10.06%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+17.42%
Tháng 5
+18.01%
Tháng 6
+14.28%
Tháng 7
+9.67%
Tháng 8
+4.40%
Tháng 9
+4.05%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 69.20963269 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.73419373 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57049588
–
2.01045038
VES
Năm biến động
+169.73%
2023
Tỷ giá trung bình
2.45775428 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.58270338
–
2.99575054
VES
Năm biến động
+46.18%
2024
Tỷ giá trung bình
2.67393699 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.32635462
–
3.5362981
VES
Năm biến động
+18.21%
2025
Tỷ giá trung bình
11.16929598 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
3.53475358
–
28.33732693
VES
Năm biến động
+701.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
69.20963269 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.33732693
–
76.77321266
VES
Năm biến động
+170.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.