Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Cedi Ghana cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = GHS

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Cedi Ghana 0.01301626 GHS
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵0.01301626 Hiện tại GH₵0.01301626 Cao nhất GH₵0.01307083
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01301626 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000089 GHS
-0.68%
7 ngày qua
-0.000117 GHS
-0.89%
30 ngày qua
-0.000499 GHS
-3.69%
1 năm qua
-0.035749 GHS
-73.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01301626
Hôm nay
0.01301626
Cao nhất
0.04876558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-23.13%
Tháng 12
-15.45%
Tháng 1
-19.87%
Tháng 2
-9.14%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-14.84%
Tháng 5
-15.26%
Tháng 6
-12.49%
Tháng 7
-8.82%
Tháng 8
-4.22%
Tháng 9
-3.89%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.4427096 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.4427096 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49740099 – 1.75286103 GHS
Năm biến động -62.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42135839 GHS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.33380617 – 0.63183033 GHS
Năm biến động -31.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37895841 GHS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.28278159 – 0.42985708 GHS
Năm biến động -15.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13292032 GHS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.03528914 – 0.28290515 GHS
Năm biến động -87.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01522327 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01301626 – 0.03528914 GHS
Năm biến động -63.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.