Tỷ giá Cedi Ghana sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Rial Yemen cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = YER

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Rial Yemen 20.22481028 YER
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼20.22046575 Hiện tại ﷼20.22481028 Cao nhất ﷼20.3012414
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.22481028 YER
2026-11-06
24 giờ qua
-0.080309 YER
-0.40%
7 ngày qua
-0.047727 YER
-0.24%
30 ngày qua
+0.144905 YER
+0.72%
1 năm qua
-1.565972 YER
-7.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.98429013
Hôm nay
20.22481028
Cao nhất
22.77507398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.95%
Tháng 12
-4.04%
Tháng 1
+3.66%
Tháng 2
-3.02%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.63%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.87%
Tháng 7
+2.73%
Tháng 8
-4.04%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 29.59969628 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.59969628 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.10909818 – 40.69104667 YER
Năm biến động -26.31%
2023
Tỷ giá trung bình 21.46849964 YER
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
19.41076588 – 29.98588615 YER
Năm biến động -30.39%
2024
Tỷ giá trung bình 17.4509852 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.16254354 – 21.03396387 YER
Năm biến động -18.50%
2025
Tỷ giá trung bình 19.66283377 YER
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
15.74452598 – 23.85784873 YER
Năm biến động +33.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.47108465 YER
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
19.98429013 – 22.77507398 YER
Năm biến động -10.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.