Tỷ giá Rial Yemen sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Cedi Ghana cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = GHS

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Cedi Ghana 0.04947067 GHS
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵0.04940653 Hiện tại GH₵0.04947067 Cao nhất GH₵0.04947067
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04947067 GHS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000213 GHS
+0.43%
7 ngày qua
+0.000143 GHS
+0.29%
30 ngày qua
-0.000331 GHS
-0.66%
1 năm qua
+0.003639 GHS
+7.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04390765
Hôm nay
0.04947067
Cao nhất
0.05003931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.37%
Tháng 12
+4.21%
Tháng 1
-3.53%
Tháng 2
+3.12%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.42%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.95%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+4.21%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.05785574 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03600532 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02457543 – 0.05844843 GHS
Năm biến động +35.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0466853 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.03334902 – 0.0515178 GHS
Năm biến động +43.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05785574 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04754216 – 0.065952 GHS
Năm biến động +22.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05204135 GHS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.04191493 – 0.06351414 GHS
Năm biến động -25.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04888982 GHS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.04390765 – 0.05003931 GHS
Năm biến động +12.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.