Tỷ giá Cedi Ghana sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = ZAR

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Rand Nam Phi 1.40383213 ZAR
-1.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R1.40383213 Hiện tại R1.40383213 Cao nhất R1.42823263
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40383213 ZAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.02037 ZAR
-1.43%
7 ngày qua
-0.021423 ZAR
-1.50%
30 ngày qua
-0.010992 ZAR
-0.78%
1 năm qua
-0.19316 ZAR
-12.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.37271401
Hôm nay
1.40383213
Cao nhất
1.59699241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.65%
Tháng 12
-6.51%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
-2.68%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
+4.50%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
-2.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.91225363 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.91225363 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.170601 – 2.59455142 ZAR
Năm biến động -21.37%
2023
Tỷ giá trung bình 1.58286787 ZAR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.36941181 – 2.03420069 ZAR
Năm biến động -24.97%
2024
Tỷ giá trung bình 1.28092351 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05581928 – 1.59489215 ZAR
Năm biến động -16.25%
2025
Tỷ giá trung bình 1.44529024 ZAR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.16640746 – 1.75610353 ZAR
Năm biến động +22.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.42909826 ZAR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.37271401 – 1.5776798 ZAR
Năm biến động -11.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.