Tỷ giá Rand Nam Phi sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Cedi Ghana cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = GHS
Cập nhật
1
ZAR
=
0.70826345
GHS
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = GH₵0.70826345 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = R1.411904 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.69740358
Hiện tại
GH₵0.70826345
Cao nhất
GH₵0.70960581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70826345 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00335 GHS
+0.48%
7 ngày qua
+0.009 GHS
+1.29%
30 ngày qua
+0.003503 GHS
+0.50%
1 năm qua
+0.082086 GHS
+13.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.62617705 Hôm nay
0.70826345 Cao nhất
0.72848386
0.62617705 Hôm nay
0.70826345 Cao nhất
0.72848386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.44%
Tháng 12
+6.96%
Tháng 1
-1.96%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+2.75%
Tháng 4
-2.01%
Tháng 5
-4.31%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
-2.35%
Tháng 10
+1.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.79227471 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54502957 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38542308
–
0.85426204
GHS
Năm biến động
+27.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.63414597 GHS
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.49159358
–
0.73024052
GHS
Năm biến động
+33.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.79227471 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62700164
–
0.94713178
GHS
Năm biến động
+19.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7056096 GHS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.56944251
–
0.85733334
GHS
Năm biến động
-18.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.7000403 GHS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.63384218
–
0.72848386
GHS
Năm biến động
+11.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.