Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Philipin cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = PHP

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Peso Philipin 85.42694886 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱85.42694886 Hiện tại ₱85.42694886 Cao nhất ₱85.42889449
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
85.42694886 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.341118 PHP
+0.40%
30 ngày qua
+2.79956 PHP
+3.39%
1 năm qua
+8.272345 PHP
+10.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
76.34382475
Hôm nay
85.42694886
Cao nhất
85.53917484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.51%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
+4.06%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+2.32%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
+2.64%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 83.29217191 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GIP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.2347651 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.12325521 – 70.24243552 PHP
GIP giảm giá -2.39%
2023
Tỷ giá trung bình 69.1834683 PHP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
64.62174907 – 72.29309163 PHP
GIP tăng giá +4.69%
2024
Tỷ giá trung bình 73.22703034 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
70.14824781 – 76.13851233 PHP
GIP tăng giá +3.33%
2025
Tỷ giá trung bình 75.80253225 PHP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
71.25323704 – 79.47961477 PHP
GIP tăng giá +8.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 83.29217191 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.44468757 – 85.53917484 PHP
GIP tăng giá +7.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.