Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Brunei cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = BND

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Đô la Brunei 0.01739566 BND
+0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.01721828 Hiện tại $0.01739566 Cao nhất $0.01739566
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01739566 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000153 BND
+0.89%
7 ngày qua
+0.000092 BND
+0.53%
30 ngày qua
+0.000021 BND
+0.12%
1 năm qua
-0.0004 BND
-2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01707494
Hôm nay
0.01739566
Cao nhất
0.01794983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.16%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02495559 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02495559 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02163295 – 0.02622055 BND
Năm biến động -15.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0215874 BND
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01959844 – 0.02280406 BND
Năm biến động -9.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01942746 BND
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.0183006 – 0.02014399 BND
GMD giảm giá -3.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01810942 BND
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.01723593 – 0.0193177 BND
Năm biến động -8.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01736729 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01707494 – 0.01791702 BND
Năm ổn định +0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.