Tỷ giá Dalasi Gambia sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Gourde Haiti cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = HTG
Cập nhật
1
GMD
=
1.75891675
HTG
-1.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = G1.75891675 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = D0.56853174 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G1.75830544
Hiện tại
G1.75891675
Cao nhất
G1.77618665
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.75891675 HTG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.018742 HTG
-1.05%
7 ngày qua
-0.020728 HTG
-1.16%
30 ngày qua
-0.006964 HTG
-0.39%
1 năm qua
-0.033236 HTG
-1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
1.75774383 Hôm nay
1.75891675 Cao nhất
1.82064515
1.75774383 Hôm nay
1.75891675 Cao nhất
1.82064515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.27925001 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.11531614 HTG
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.87212339
–
2.42455024
HTG
Năm biến động
+24.55%
2023
Tỷ giá trung bình
2.27925001 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.95866458
–
2.57955501
HTG
Năm biến động
-17.87%
2024
Tỷ giá trung bình
1.91899676 HTG
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.80981788
–
1.97282091
HTG
GMD giảm giá
-7.60%
2025
Tỷ giá trung bình
1.8136793 HTG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.75774383
–
1.86931052
HTG
Năm ổn định
-2.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.77745227 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.75830544
–
1.80942174
HTG
Năm ổn định
-0.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.