Tỷ giá Dalasi Gambia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Yên Nhật cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = JPY
Cập nhật
1
GMD
=
2.1480858
JPY
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ¥2.1480858 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = D0.46553075 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥2.12305563
Hiện tại
¥2.1480858
Cao nhất
¥2.14894943
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.1480858 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.019887 JPY
+0.93%
7 ngày qua
+0.019438 JPY
+0.91%
30 ngày qua
+0.000671 JPY
+0.03%
1 năm qua
+0.042689 JPY
+2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
2.077204 Hôm nay
2.1480858 Cao nhất
2.23571915
2.077204 Hôm nay
2.1480858 Cao nhất
2.23571915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+2.17%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-3.80%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.37440205 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.37440205 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.11646557
–
2.65809633
JPY
Năm biến động
-3.01%
2023
Tỷ giá trung bình
2.25768667 JPY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.05517491
–
2.44132948
JPY
Năm biến động
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
2.20223044 JPY
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.99561702
–
2.3843832
JPY
Năm biến động
+4.45%
2025
Tỷ giá trung bình
2.0729745 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.96151927
–
2.24168085
JPY
Năm biến động
-2.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.14503061 JPY
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.077204
–
2.23571915
JPY
Năm ổn định
+1.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.