Tỷ giá Yên Nhật sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = GMD
Cập nhật
1
JPY
=
0.47022007
GMD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = D0.47022007 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ¥2.12666381 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D0.4701149
Hiện tại
D0.47022007
Cao nhất
D0.47101922
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47022007 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000618 GMD
+0.13%
7 ngày qua
-0.001822 GMD
-0.39%
30 ngày qua
+0.004559 GMD
+0.98%
1 năm qua
-0.00475 GMD
-1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.44728337 Hôm nay
0.47022007 Cao nhất
0.48141637
0.44728337 Hôm nay
0.47022007 Cao nhất
0.48141637
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-2.13%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+3.95%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.48275537 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42316413 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37620909
–
0.47248583
GMD
Năm biến động
+3.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44396221 GMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.40961288
–
0.48657659
GMD
Năm biến động
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45485196 GMD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.41939567
–
0.50109815
GMD
Năm biến động
-4.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48275537 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44609383
–
0.50980891
GMD
Năm biến động
+3.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46624836 GMD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.44728337
–
0.48141637
GMD
Năm ổn định
-0.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.