Tỷ giá Dalasi Gambia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Leu Moldova cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = MDL
Cập nhật
1
GMD
=
0.24393564
MDL
+1.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = L0.24393564 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = D4.09944203 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.24144824
Hiện tại
L0.24393564
Cao nhất
L0.24498317
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24393564 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00266 MDL
+1.10%
7 ngày qua
+0.000644 MDL
+0.26%
30 ngày qua
+0.001335 MDL
+0.55%
1 năm qua
+0.0121 MDL
+5.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.22379177 Hôm nay
0.24393564 Cao nhất
0.2469123
0.22379177 Hôm nay
0.24393564 Cao nhất
0.2469123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.03%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+3.61%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34141951 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34141951 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30873994
–
0.35886373
MDL
Năm biến động
-8.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29114184 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.25693476
–
0.30974621
MDL
Năm biến động
-16.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25784004 MDL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.24437554
–
0.26591952
MDL
Năm ổn định
-0.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23997563 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22364238
–
0.26382068
MDL
Năm biến động
-11.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24090166 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22580754
–
0.2469123
MDL
GMD tăng giá
+7.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.