Tỷ giá Leu Moldova sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = GMD

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Dalasi Gambia 4.06306108 GMD
-2.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D4.06306108 Hiện tại D4.06306108 Cao nhất D4.14167448
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.06306108 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.085295 GMD
-2.06%
7 ngày qua
-0.056962 GMD
-1.38%
30 ngày qua
-0.058936 GMD
-1.43%
1 năm qua
-0.254576 GMD
-5.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.05002103
Hôm nay
4.06306108
Cao nhất
4.46843951
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.07%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
-1.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.17520579 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.93452076 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.78657303 – 3.23897193 GMD
Năm biến động +8.98%
2023
Tỷ giá trung bình 3.44418102 GMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
3.2284495 – 3.89203852 GMD
Năm biến động +20.22%
2024
Tỷ giá trung bình 3.87983516 GMD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
3.76053621 – 4.09206265 GMD
Năm ổn định +0.80%
2025
Tỷ giá trung bình 4.17520579 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.79045348 – 4.47142449 GMD
Năm biến động +12.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.15201047 GMD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
4.05002103 – 4.42855001 GMD
MDL giảm giá -7.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.