Tỷ giá Dalasi Gambia sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = MRU
Cập nhật
1
GMD
=
0.54220607
MRU
-0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = UM0.54220607 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = D1.84431724 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM0.54220607
Hiện tại
UM0.54220607
Cao nhất
UM0.55149008
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54220607 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.005238 MRU
-0.96%
7 ngày qua
-0.008055 MRU
-1.46%
30 ngày qua
+0.001781 MRU
+0.33%
1 năm qua
-0.002999 MRU
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.53176144 Hôm nay
0.54220607 Cao nhất
0.55373292
0.53176144 Hôm nay
0.54220607 Cao nhất
0.55373292
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.43%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
-1.65%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
-1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.67014824 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.67014824 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.59483454
–
0.71001579
MRU
Năm biến động
-16.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.58784703 MRU
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.54937405
–
0.64138214
MRU
Năm biến động
-1.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.57669668 MRU
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.53886378
–
0.59331255
MRU
GMD giảm giá
-5.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55161428 MRU
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.5343449
–
0.57562361
MRU
Năm ổn định
-2.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5442569 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53176144
–
0.55373292
MRU
Năm ổn định
+0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.