Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = GMD
Cập nhật
1
MRU
=
1.84352026
GMD
+1.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = D1.84352026 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = UM0.54244047 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D1.81326925
Hiện tại
D1.84352026
Cao nhất
D1.84431724
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.84352026 GMD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.029872 GMD
+1.65%
7 ngày qua
+0.002724 GMD
+0.15%
30 ngày qua
-0.006874 GMD
-0.37%
1 năm qua
+0.009349 GMD
+0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.80592477 Hôm nay
1.84352026 Cao nhất
1.88054254
1.80592477 Hôm nay
1.84352026 Cao nhất
1.88054254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.45%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.83745527 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.49489347 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.40841938
–
1.68113976
GMD
Năm biến động
+19.36%
2023
Tỷ giá trung bình
1.70334845 GMD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.55913289
–
1.82025343
GMD
Năm biến động
+1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
1.73476074 GMD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.68545229
–
1.85575658
GMD
MRU tăng giá
+5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
1.81309907 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.73724633
–
1.87145044
GMD
MRU tăng giá
+2.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.83745527 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.80592477
–
1.88054254
GMD
Năm ổn định
-1.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.