Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Mexico cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = MXN
Cập nhật
1
GMD
=
0.25386687
MXN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GMD = $0.25386687 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = D3.9390724 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.25386687
Hiện tại
$0.25386687
Cao nhất
$0.25386687
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25386687 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.001591 MXN
+0.63%
30 ngày qua
+0.005781 MXN
+2.33%
1 năm qua
-0.002093 MXN
-0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.22820539 Hôm nay
0.25386687 Cao nhất
0.25771505
0.22820539 Hôm nay
0.25386687 Cao nhất
0.25771505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.91%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+7.18%
Tháng 9
+3.22%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.364227 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.364227 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30699485
–
0.40035567
MXN
Năm biến động
-19.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28515182 MXN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.25123765
–
0.31496207
MXN
Năm biến động
-19.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2659509 MXN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.24037488
–
0.29113427
MXN
Năm biến động
+14.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26615144 MXN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.24054816
–
0.29367732
MXN
Năm biến động
-15.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2466248 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22820539
–
0.25771505
MXN
Năm biến động
+4.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.