Tỷ giá Peso Mexico sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = GMD
Cập nhật
1
MXN
=
3.9390724
GMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = D3.9390724 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $0.25386687 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D3.9390724
Hiện tại
D3.9390724
Cao nhất
D3.9390724
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.9390724 GMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
-0.024846 GMD
-0.63%
30 ngày qua
-0.091796 GMD
-2.28%
1 năm qua
+0.032212 GMD
+0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
3.88025455 Hôm nay
3.9390724 Cao nhất
4.38201745
3.88025455 Hôm nay
3.9390724 Cao nhất
4.38201745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.99%
Tháng 12
+1.77%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.70%
Tháng 9
-3.12%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.05770773 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.75829042 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.49777904
–
3.25738366
GMD
Năm biến động
+23.56%
2023
Tỷ giá trung bình
3.51846227 GMD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.17498552
–
3.98029507
GMD
Năm biến động
+24.94%
2024
Tỷ giá trung bình
3.77256492 GMD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.43484128
–
4.16016841
GMD
Năm biến động
-13.02%
2025
Tỷ giá trung bình
3.76714031 GMD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.40509777
–
4.15717171
GMD
Năm biến động
+18.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.05770773 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.88025455
–
4.38201745
GMD
Năm biến động
-4.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.