Tỷ giá Dalasi Gambia sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = NIO
Cập nhật
1
GMD
=
0.4939492
NIO
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = C$0.4939492 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = D2.02449968 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
C$0.49393661
Hiện tại
C$0.4939492
Cao nhất
C$0.49453586
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4939492 NIO
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000107 NIO
+0.02%
7 ngày qua
-0.003374 NIO
-0.68%
30 ngày qua
-0.001524 NIO
-0.31%
1 năm qua
-0.009926 NIO
-1.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.49381509 Hôm nay
0.4939492 Cao nhất
0.50858836
0.49381509 Hôm nay
0.4939492 Cao nhất
0.50858836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.39%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.64909979 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.64909979 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58168709
–
0.69830774
NIO
Năm biến động
-12.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.58776675 NIO
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.54157743
–
0.61667007
NIO
Năm biến động
-7.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53474648 NIO
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.50906528
–
0.54721596
NIO
GMD giảm giá
-6.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50958339 NIO
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.49381509
–
0.52580353
NIO
Năm ổn định
-2.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49927461 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49384194
–
0.50858836
NIO
Năm ổn định
-0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.