Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = GMD
Cập nhật
1
NIO
=
2.02449968
GMD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = D2.02449968 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = C$0.4939492 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D2.02209805
Hiện tại
D2.02449968
Cao nhất
D2.02455128
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.02449968 GMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00044 GMD
-0.02%
7 ngày qua
+0.013734 GMD
+0.68%
30 ngày qua
+0.006226 GMD
+0.31%
1 năm qua
+0.03988 GMD
+2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
1.96622668 Hôm nay
2.02449968 Cao nhất
2.02504948
1.96622668 Hôm nay
2.02449968 Cao nhất
2.02504948
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+0.89%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.00294498 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.54396524 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.43203339
–
1.71913736
GMD
Năm biến động
+14.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.70440891 GMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.62161268
–
1.84645805
GMD
Năm biến động
+8.09%
2024
Tỷ giá trung bình
1.87089114 GMD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.82743207
–
1.96438461
GMD
NIO tăng giá
+6.63%
2025
Tỷ giá trung bình
1.96264334 GMD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.90185107
–
2.02504948
GMD
Năm ổn định
+2.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.00294498 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.96622668
–
2.0249394
GMD
Năm ổn định
+0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.