Tỷ giá Dalasi Gambia sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Leu Romania cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = RON

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Leu Romania 0.06430219 RON
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.06430219 Hiện tại lei0.06430219 Cao nhất lei0.06462432
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06430219 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000322 RON
-0.50%
7 ngày qua
-0.000105 RON
-0.16%
30 ngày qua
-0.000214 RON
-0.33%
1 năm qua
+0.003413 RON
+5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05793422
Hôm nay
0.06430219
Cao nhất
0.06541507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.33%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+3.38%
Tháng 9
+1.99%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08481028 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08481028 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0742917 – 0.09393607 RON
Năm biến động -9.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07354088 RON
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.06649054 – 0.0779852 RON
Năm biến động -10.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06685116 RON
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.06268732 – 0.06902912 RON
GMD giảm giá -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06189226 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05793422 – 0.06824507 RON
Năm biến động -12.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06357789 RON
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.05794149 – 0.06541507 RON
Năm biến động +9.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.