Tỷ giá Leu Romania sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = GMD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dalasi Gambia 15.59894127 GMD
+0.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D15.47405065 Hiện tại D15.59894127 Cao nhất D15.60680958
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.59894127 GMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.124891 GMD
+0.81%
7 ngày qua
+0.016631 GMD
+0.11%
30 ngày qua
+0.098988 GMD
+0.64%
1 năm qua
-0.993353 GMD
-5.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
15.28699788
Hôm nay
15.59894127
Cao nhất
17.26095526
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.38%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-3.27%
Tháng 9
-1.96%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 16.18440165 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.82850752 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.64553762 – 13.46045382 GMD
Năm biến động +10.62%
2023
Tỷ giá trung bình 13.6205038 GMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
12.82294648 – 15.03973392 GMD
Năm biến động +11.84%
2024
Tỷ giá trung bình 14.96596414 GMD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
14.48664004 – 15.95218837 GMD
RON tăng giá +0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 16.18440165 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.65307302 – 17.26095526 GMD
Năm biến động +13.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.74174546 GMD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
15.28699788 – 17.2587886 GMD
Năm biến động -8.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.