Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = STN

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.29313992 STN
-0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Db0.29218537 Hiện tại Db0.29313992 Cao nhất Db0.29515677
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29313992 STN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002415 STN
-0.82%
7 ngày qua
-0.004004 STN
-1.35%
30 ngày qua
-0.000987 STN
-0.34%
1 năm qua
+0.0019 STN
+0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.27889853
Hôm nay
0.29313992
Cao nhất
0.3005473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.93%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+1.24%
Tháng 6
-3.68%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+3.03%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42517876 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42517876 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37123098 – 0.46940639 STN
Năm biến động -9.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36639174 STN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.32856291 – 0.3909396 STN
Năm biến động -11.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33088475 STN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.31024538 – 0.35012872 STN
Năm biến động -0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30329224 STN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.27889853 – 0.3385263 STN
Năm biến động -13.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29464128 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27896686 – 0.3005473 STN
GMD tăng giá +3.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.