Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = GMD

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Dalasi Gambia 3.41281507 GMD
+2.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D3.38346953 Hiện tại D3.41281507 Cao nhất D3.42248479
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.41281507 GMD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.085552 GMD
+2.57%
7 ngày qua
+0.068265 GMD
+2.04%
30 ngày qua
+0.022965 GMD
+0.68%
1 năm qua
-0.020778 GMD
-0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.32726334
Hôm nay
3.41281507
Cao nhất
3.58553342
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.02%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
+3.82%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.94%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.39448827 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.35913896 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.13035019 – 2.69374069 GMD
Năm biến động +10.64%
2023
Tỷ giá trung bình 2.73445657 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.55793991 – 3.04355716 GMD
Năm biến động +13.30%
2024
Tỷ giá trung bình 3.02380908 GMD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.85609244 – 3.22325509 GMD
Năm biến động +0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 3.30503103 GMD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.95398027 – 3.58553342 GMD
Năm biến động +15.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.39448827 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.32726334 – 3.58465519 GMD
STN giảm giá -3.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.