Tỷ giá Dalasi Gambia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = TOP
Cập nhật
1
GMD
=
0.03275864
TOP
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = T$0.03275864 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = D30.52629955 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$0.0324246
Hiện tại
T$0.03275864
Cao nhất
T$0.03275864
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03275864 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000289 TOP
+0.89%
7 ngày qua
+0.000111 TOP
+0.34%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
-0.000112 TOP
-0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.03231892 Hôm nay
0.03275864 Cao nhất
0.03321048
0.03231892 Hôm nay
0.03275864 Cao nhất
0.03321048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04216537 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04216537 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03743492
–
0.0440954
TOP
Năm biến động
-12.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03798039 TOP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.03461251
–
0.03997693
TOP
Năm biến động
-8.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03443694 TOP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.03294127
–
0.03564283
TOP
GMD giảm giá
-3.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03338948 TOP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.03231892
–
0.03457223
TOP
Năm ổn định
-2.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03269092 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03242179
–
0.03321048
TOP
Năm ổn định
+0.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.