Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = GMD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Dalasi Gambia 30.52629955 GMD
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D30.52629955 Hiện tại D30.52629955 Cao nhất D30.84078147
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.52629955 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.207663 GMD
-0.68%
7 ngày qua
-0.314482 GMD
-1.02%
30 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
1 năm qua
+0.103831 GMD
+0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
30.11097867
Hôm nay
30.52629955
Cao nhất
30.94162583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.5905246 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.76285177 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.67810389 – 26.71302487 GMD
Năm biến động +14.10%
2023
Tỷ giá trung bình 26.37511071 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
25.01442413 – 28.89129219 GMD
Năm biến động +9.19%
2024
Tỷ giá trung bình 29.04991568 GMD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
28.05613048 – 30.35705887 GMD
TOP tăng giá +4.07%
2025
Tỷ giá trung bình 29.95385189 GMD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
28.92495185 – 30.94162583 GMD
Năm ổn định +2.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.5905246 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.11097867 – 30.84345669 GMD
Năm ổn định -0.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.